Ngày 10 tháng 7 năm 2026
Liên kết website

Di sản tư liệu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương "Bốn Luận thuyết của Y học Tây Tạng" (Trung Quốc)

Năm 2018, “Bốn Luận thuyết của Y học Tây Tạng” đã được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu khu vực châu Á - Thái Bình Dương thuộc Chương trình Ký ức thế giới của UNESCO.

Theo hồ sơ đề cử, “Bốn Luận thuyết của Y học Tây Tạng” được biên soạn từ khoảng thế kỷ VIII đến XII, là tác phẩm nền tảng của hệ thống y học Tây Tạng truyền thống Sowa Rigpa. Bộ tư liệu hiện được lưu giữ tại Mentseekhang - Bệnh viện Y học và Thiên văn Tây Tạng truyền thống tại Lhasa, Tây Tạng, Trung Quốc.

Di sản gồm bốn bản in khắc gỗ và một bản chép tay bằng mực vàng. Đây đều là những phiên bản quý hiếm, được hiệu đính và lưu truyền qua nhiều thế hệ, phản ánh lịch sử phát triển của y học Tây Tạng trong nhiều thế kỷ.

Bộ sách gồm bốn phần: Tsagyu (Luận thuyết gốc), Shegyu (Luận thuyết giải thích), Managagyu (Luận thuyết truyền khẩu), Chimagyu (Luận thuyết tiếp theo).

Nội dung ghi chép khoảng 1.616 loại bệnh cùng hơn 2.000 phương thuốc và liệu pháp điều trị khác nhau, bao quát nhiều lĩnh vực như sinh lý học, giải phẫu, bệnh học, chẩn đoán, điều trị, dinh dưỡng, ngoại khoa, chăm sóc sức khỏe cộng đồng và đạo đức y khoa.

Bối cảnh hình thành và sự giao lưu tri thức y học châu Á

Sự ra đời của “Bốn Luận thuyết” gắn liền với bối cảnh phát triển mạnh mẽ của Đế chế Tây Tạng trong giai đoạn từ thế kỷ VII đến IX. Đây là thời kỳ Tây Tạng mở rộng giao thương và quan hệ ngoại giao với nhiều trung tâm văn minh lớn của châu Á như Trung Hoa, Ấn Độ và Ba Tư.

Trong quá trình giao lưu đó, nhiều tri thức y học từ các nền văn minh khác nhau đã được tiếp nhận và bản địa hóa. Y học Trung Hoa đóng góp tri thức về chẩn đoán và cân bằng âm dương; Ayurveda Ấn Độ ảnh hưởng mạnh tới lý luận về khí, mật và đờm; trong khi y học Ba Tư mang tới nhiều kinh nghiệm về dược liệu và kỹ thuật điều trị. “Bốn Luận thuyết” chính là kết quả của quá trình tiếp biến tri thức ấy. Trong văn bản hiện còn nhiều thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Phạn và Ba Tư cổ, cho thấy dấu ấn của sự giao lưu văn hóa kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Bên cạnh đó, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của khu vực Himalaya cũng ảnh hưởng mạnh tới sự phát triển của y học Tây Tạng. Việc sinh sống trong môi trường núi cao, khí hậu lạnh khiến cư dân Tây Tạng phải tích lũy nhiều kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe, sử dụng thảo dược và phòng chống bệnh tật. Những kinh nghiệm ấy được hệ thống hóa trong “Bốn Luận thuyết”, tạo nên bản sắc riêng của y học Tây Tạng truyền thống.

“Bốn Luận thuyết” là nguồn tư liệu có giá trị đặc biệt trong nghiên cứu lịch sử y học, khoa học và giao lưu văn hóa khu vực Himalaya - Trung Á. Trong nhiều thế kỷ, “Bốn Luận thuyết” là giáo trình của các cơ sở đào tạo y học tại Tây Tạng và khu vực Himalaya.

Một trong những giá trị nổi bật nhất của “Bốn Luận thuyết” là hệ thống tri thức y học phong phú và có tính hệ thống cao.

Theo hồ sơ, tác phẩm mô tả khá chi tiết về cấu trúc cơ thể người, sự phát triển của thai nhi, các bệnh truyền nhiễm và phương pháp điều trị cộng đồng. Một số nội dung về phôi thai học được đánh giá có điểm tương đồng đáng chú ý với khoa học hiện đại.

Bộ sách cũng ghi chép nhiều tri thức về: chẩn đoán qua mạch, chẩn đoán nước tiểu, điều trị bằng dược liệu, chế độ ăn uống, cân bằng tâm lý, chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Đặc biệt, “Bốn Luận thuyết” đề cao vai trò phòng bệnh hơn chữa bệnh. Tác phẩm nhấn mạnh chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng, môi trường sống và trạng thái tinh thần đối với sức khỏe con người. Đây là tư duy y học có giá trị bền vững và vẫn còn ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay.

Ngoài ra, bộ sách còn ghi chép nhiều tri thức liên quan đến luyện kim, điều chế dược liệu và sử dụng khoáng vật trong y học. Những nội dung này phản ánh trình độ khoa học - kỹ thuật đáng kể của cư dân Tây Tạng thời trung đại.

Hình thức và phong cách

Di sản là những phiên bản tiêu biểu và quý giá nhất của tác phẩm trong kho tàng thư tịch cổ Tây Tạng, đồng thời là những bản còn được bảo tồn tốt nhất trên thế giới.

Bản Drathang có giá trị nổi bật nhờ chữ khắc rõ nét, tình trạng bảo tồn nguyên vẹn và các minh họa màu vẽ tay. Bản chép tay bằng mực vàng là bản duy nhất hiện còn được viết bằng mực vàng - chất liệu vốn chỉ được sử dụng để chép các kinh điển Phật giáo đặc biệt quan trọng, qua đó khẳng định vị trí nổi bật của tác phẩm trong nền y học cổ truyền Tây Tạng.

Tác phẩm là một kiệt tác nghệ thuật, kết hợp tinh xảo giữa kỹ thuật chế tác giấy, thư pháp, đóng sách và các giá trị thẩm mỹ. Bốn bản khắc gỗ phản ánh kỹ thuật in truyền thống của người Tây Tạng trên giấy thủ công, trong khi bản mực vàng được thực hiện trên giấy tingshok - loại giấy chàm truyền thống chế tác bằng kỹ thuật đặc biệt.

Toàn bộ nội dung tác phẩm được trình bày dưới hình thức đối đáp giữa câu hỏi và câu trả lời, phần lớn được thể hiện bằng văn phong thi ca.

Ý nghĩa xã hội, cộng đồng hoặc tâm linh

Bốn luận thuyết của Y học Tây Tạng có ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng người Tây Tạng, gắn bó mật thiết với truyền thống y học, đời sống tinh thần và tín ngưỡng của họ.

Trong thời kỳ Đế quốc Tây Tạng, các vị vua đã mời nhiều danh y từ các quốc gia lân cận đến truyền bá tri thức y học, tạo điều kiện cho sự tiếp thu và dung hợp các truyền thống y học khác nhau trên nền tảng tri thức bản địa. Quá trình giao lưu kéo dài nhiều thế kỷ đã hình thành một hệ thống y học vừa thống nhất, vừa đa dạng. Việc lưu giữ các thuật ngữ bằng tiếng Zhang-zhung, tiếng Phạn, tiếng Ba Tư, cùng những thông tin về y học, văn hóa và khu vực của các nền văn minh cổ đại đã biến bộ sách thành minh chứng quan trọng cho sự giao lưu tri thức và văn hóa giữa các nền văn minh Á - Âu.

Tinh thần tôn kính y học được hình thành từ thời Đế quốc Tây Tạng đã được gìn giữ và truyền nối suốt hơn một thiên niên kỷ. Người Tây Tạng vẫn duy trì nhiều tập tục thể hiện sự tôn kính đối với bộ sách, như đặt sách ở vị trí trang trọng, không bước qua sách và coi việc nghiên cứu bộ sách là nền tảng của sự kế thừa chính thống.

Mặc dù các trường phái Phật giáo Tây Tạng thực hành những hệ thống kinh điển khác nhau, Bốn luận thuyết vẫn được tất cả các trường phái tôn trọng và sử dụng.

Từ thế kỷ XIV đến XV, trên cơ sở diễn giải và ứng dụng bộ sách, hai trường phái lớn là Chang và Zur đã hình thành. Các học giả của hai trường phái đã biên soạn nhiều trước tác và chú giải, đưa y học Tây Tạng bước vào thời kỳ phát triển rực rỡ. Đến nay, hơn 200 bản chú giải đã được biên soạn; riêng Tuyển tập Y học cổ truyền Tây Tạng (2012) đã tập hợp 91 bản. Các công trình nghiên cứu và chú giải mới vẫn tiếp tục được xuất bản, khẳng định sức sống bền vững của di sản.

Trong nhiều thế kỷ, bộ sách là giáo trình cốt lõi tại các học viện y học thuộc các tu viện lớn ở Tây Tạng, Thanh Hải, Tứ Xuyên, Cam Túc, Vân Nam, cũng như tại chùa Ung Hòa ở Bắc Kinh và Học viện Y học Tây Tạng chùa Ruiying ở Liêu Ninh. Vào giữa thế kỷ XVIII, Khoshe Mingyur Dorje đã dịch tác phẩm sang tiếng Mông Cổ, khắc in và phổ biến rộng rãi, góp phần thúc đẩy sự phát triển của y học Tây Tạng tại Mông Cổ.

Di sản đề cao quan điểm hài hòa giữa con người và tự nhiên, học thuyết cân bằng ngũ đại, sự thống nhất giữa thể chất và tinh thần, đồng thời nhấn mạnh các giá trị nhân văn như lòng từ bi, bình đẳng, đạo đức nghề y và tinh thần phụng sự cộng đồng. Những tư tưởng này đã góp phần thúc đẩy sự tôn trọng, hiểu biết và gắn kết giữa các cộng đồng. Với hệ thống tri thức y học an toàn, tiết kiệm và thân thiện với môi trường, Bốn luận thuyết của Y học Tây Tạng không chỉ là tinh hoa của y học cổ truyền phương Đông mà còn là hiện thân của triết lý hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, mang giá trị văn hóa khu vực đặc sắc và không thể thay thế.

Tính quí hiếm

Di sản là những tư liệu quý hiếm, độc bản và được bảo tồn trong tình trạng tốt. Đặc biệt, bản chép tay bằng mực vàng được thực hiện năm 1942 là bản duy nhất trên thế giới được viết hoàn toàn bằng mực vàng.

Tính toàn vẹn, đầy đủ và tình trạng bảo quản

Mặc dù nhiều phiên bản của Bốn luận thuyết đã bị thất lạc hoặc hư hại theo thời gian, năm phiên bản hiện lưu giữ tại Mentseekhang - Viện Y học và Chiêm tinh Tây Tạng vẫn còn nguyên vẹn và đầy đủ. Các tài liệu được bảo quản trong điều kiện nghiêm ngặt với các biện pháp phòng chống côn trùng, hỏa hoạn, độ ẩm và các tác nhân gây hại khác, nhờ đó vẫn giữ được hình thức nguyên gốc và tình trạng bảo quản tốt.

Tuyên bố về giá trị nổi bật

Bốn luận thuyết của Y học Tây Tạng là bộ y thư cổ hoàn chỉnh và có ảnh hưởng sâu rộng nhất của truyền thống y học Sowa Rigpa. Năm phiên bản được đề cử, gồm bốn bản khắc gỗ và một bản chép tay bằng mực vàng, là những minh chứng xác thực và độc đáo cho quá trình hình thành, phát triển và truyền thừa liên tục của y học Tây Tạng trong hơn một thiên niên kỷ. Đây cũng là những phiên bản hoàn chỉnh và có giá trị nhất còn tồn tại của bộ y thư này.

Di sản phản ánh sự giao lưu tri thức giữa các nền văn minh Á - Âu, đồng thời ghi nhận những thành tựu quan trọng về y học, dược học, phôi thai học, kỹ thuật chế tác và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Những quan niệm về sự hài hòa giữa con người và tự nhiên, cân bằng thể chất và tinh thần, lòng từ bi, bình đẳng và đạo đức nghề y đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa và lối sống của cộng đồng người Tây Tạng cũng như các khu vực lân cận.

Nhờ hệ thống lý luận hoàn chỉnh, truyền thống truyền thừa liên tục và thực hành phong phú, y học Tây Tạng trở thành một trong những hệ thống y học cổ truyền được bảo tồn và phát triển bền vững nhất trên thế giới. Năm 2018, nghệ thuật tắm dược liệu Lum của y học Sowa Rigpa (là một trong 18 phương pháp điều trị được ghi chép trong bộ sách) được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Với giá trị nổi bật về lịch sử, khoa học, y học, văn hóa và triết học, cùng ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia hay khu vực, Bốn luận thuyết của Y học Tây Tạng là di sản tư liệu có ý nghĩa đặc biệt đối với Ký ức thế giới. Sự mất mát của di sản sẽ làm nghèo đi đáng kể kho tàng tri thức y học cổ truyền, lịch sử giao lưu giữa các nền văn minh và di sản văn hóa của nhân loại./.

Nguồn: https://media.unesco.org/sites/default/files/webform/mow001/11_58%252B.pdf

Tuyết Chinh (lược dịch)

Liên kết website