Nghề đan lát của người Tày, tỉnh Lào Cai
Nghề đan lát của người Tày tại xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai là nghề thủ công truyền thống tiêu biểu, được cộng đồng sáng tạo, nắm giữ, thực hành và trao truyền qua nhiều thế hệ, gắn bó chặt chẽ với môi trường cư trú và phương thức sinh kế nông nghiệp. Nghề đan lát không chỉ đáp ứng nhu cầu vật dụng trong đời sống mà còn hàm chứa tri thức dân gian phong phú, phản ánh mối quan hệ tương tác hài hòa giữa con người với tự nhiên.
Trong lịch sử cư trú lâu dài, người Tày đã tích lũy kinh nghiệm khai thác, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên sẵn có từ tự nhiên như các cây họ tre và họ mây để sáng tạo ra nghề đan lát. Trên cơ sở đó, nghề đan lát đã được hình thành và phát triển như một bộ phận hữu cơ của đời sống kinh tế – văn hóa của người Tày. Các sản phẩm đan lát như rổ, rá, mẹt, sàng, thúng, sọt, gùi, giỏ… nhằm phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất nông nghiệp, chế biến và bảo quản nông sản, cũng như sinh hoạt hằng ngày. Đặc trưng của các sản phẩm này là tính nhẹ, bền, tiện dụng, phù hợp với điều kiện địa hình và tập quán canh tác của cư dân miền núi.
Không gian thực hành di sản chủ yếu diễn ra trong phạm vi gia đình và cộng đồng làng bản, được phổ biến rộng rãi trong cộng đồng, với sự tham gia của nhiều thành viên trong gia đình, diễn ra vào lúc nông nhàn, đặc biệt vào buổi tối sau một ngày lao động sản xuất. Trong không gian sinh hoạt gia đình, nơi các thành viên quây quần bên bếp lửa, cũng là không gian thực hành và truyền dạy di sản.
Phương thức trao truyền nghề chủ yếu thông qua hình thức truyền miệng kết hợp với thực hành trực tiếp, cơ chế trao truyền này bảo đảm sự kế tục và duy trì tính xác thực của di sản. Trẻ em được tiếp cận nghề từ sớm thông qua quan sát và tham gia các công đoạn đơn giản như chẻ tre, vót nan, chuẩn bị nguyên liệu. Khi trưởng thành hơn, họ từng bước được hướng dẫn kỹ thuật khai thác nguyên liệu, vót nan và đan các sản phẩm cơ bản, sau đó nâng cao dần đến các sản phẩm phức tạp. Quá trình học nghề đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ và kỹ năng thủ công tinh xảo.
Kỹ năng lựa chọn, khai thác, chế tác và bảo quản nguyên liệu là một trong những yếu tố cốt lõi cấu thành tri thức dân gian trong nghề đan lát của người Tày. Cộng đồng có kinh nghiệm nhận diện độ tuổi và chất lượng của tre, nứa, giang, ưu tiên cây thân thẳng, chắc, ít sâu bệnh; đồng thời xác định thời điểm khai thác phù hợp nhằm hạn chế mối mọt, tăng độ bền vật liệu. Sau khai thác, nguyên liệu được xử lý qua các công đoạn cắt khúc, chẻ nan, vót đều; trong đó, kỹ thuật chẻ và vót giữ vai trò quyết định đến kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Các biện pháp bảo quản truyền thống được áp dụng xuyên suốt quá trình chế tác và sử dụng nhằm bảo đảm độ bền sản phẩm. Trong đó, kỹ thuật hong, phơi nan tre, mây trên gác bếp là kinh nghiệm đặc trưng, giúp nguyên liệu khô tự nhiên, hạn chế ẩm mốc, côn trùng và tạo màu sắc riêng. Kỹ thuật này thể hiện rõ tri thức bản địa gắn với điều kiện sinh hoạt truyền thống, góp phần nâng cao chất lượng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm đan lát.
Kỹ thuật đan lát của người Tày phong phú, linh hoạt theo mục đích sử dụng, với các kiểu đan như nong mốt, nong đôi, nong ba. Trong đó, đan nong mốt phù hợp với bề mặt phẳng; còn nong đôi, nong ba tạo kết cấu chắc chắn cho sản phẩm chịu lực. Sự đa dạng này phản ánh năng lực thích ứng và tính sáng tạo của người thợ thủ công. Bên cạnh chức năng sử dụng, sản phẩm đan lát còn mang giá trị thẩm mỹ thông qua hệ thống hoa văn trang trí. Hoa văn được tạo ra ngay trong quá trình đan bằng cách thay đổi quy luật sắp xếp nan, hình thành các mô típ như hoa cà chua, hoa quả trám, hoa chữ thập, hoa mắt cáo… Những hoa văn này không chỉ làm tăng giá trị thẩm mỹ mà còn phản ánh tư duy biểu tượng, quan niệm thẩm mỹ và bản sắc văn hóa của cộng đồng.
Một số sản phẩm đan lát gắn liền với tập quán xã hội và đời sống tinh thần của người Tày, tiêu biểu là tục đan nôi cho trẻ nhỏ. Chiếc nôi không chỉ là vật dụng chăm sóc trẻ sơ sinh mà còn mang ý nghĩa biểu trưng về sinh mệnh và quan niệm nhân sinh. Số lượng mắt đan được tính toán theo quan niệm về “vía”: nôi cho bé trai thường có bảy mắt, nôi cho bé gái có chín mắt. Sau khi hoàn thành, nôi được hong khói trước khi sử dụng, vừa nhằm bảo quản, vừa mang ý nghĩa bảo vệ về mặt tâm linh.
Trên cơ sở những giá trị tiêu biểu trên, nghề đan lát của người Tày ở xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai đã được Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể (tại Quyết định số 1353/QĐ-BVHTTDL ngày 14/5/2025 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)./.
Thành Nam
(Theo hồ sơ tư liệu Cục Di sản văn hoá)






.png)
.jpg)